salutatory address
Định nghĩa
Danh từ:
Bài diễn văn chào mừng (thường được đọc tại lễ tốt nghiệp hoặc các buổi lễ trang trọng).
Đây là một phát biểu mở đầu hoặc lời chào đón, thường được thực hiện bởi một sinh viên xuất sắc trong lớp (ví dụ: thủ khoa) để chào mừng khán giả và mở đầu sự kiện.
Ví dụ sử dụng
- (Thủ khoa đã đọc một bài diễn văn chào mừng đầy cảm động tại buổi lễ tốt nghiệp.)
- (Cô ấy được chọn để đọc bài diễn văn chào mừng vì thành tích học tập xuất sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to give/deliver a salutatory address": đọc/trình bày bài diễn văn chào mừng. (Chủ tịch hội sinh viên sẽ đọc bài diễn văn chào mừng tại buổi lễ khai mạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Salutatory (tính từ): mang tính chào mừng, chào hỏi. (Những lời chào mừng ngắn gọn nhưng chân thành.)
- Salutation (danh từ): lời chào, sự chào hỏi. (Anh ấy bắt đầu bài phát biểu bằng một lời chào trang trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Opening address: bài phát biểu mở đầu.
- Welcoming speech: bài phát biểu chào mừng.
- Inaugural remarks: những lời phát biểu khai mạc.
Các cụm từ liên quan
- Salutatory oration: bài diễn văn chào mừng (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật). (Bài diễn văn chào mừng được khen ngợi vì sự hùng biện.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "salutatory address", nhưng có thể liên hệ đến:
- "To set the tone": tạo không khí, định hướng (cho buổi lễ).
The salutatory address set a positive tone for the entire ceremony.
(Bài diễn văn chào mừng đã tạo ra một không khí tích cực cho toàn bộ buổi lễ.)